Finance

Danh sách
3005:TADAWUL
Umm Al Qura Cement Company SJSC
10,21 SAR
-0,39%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:25 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3005...
Mở
10,25 SAR
Cao
10,25 SAR
Thấp
10,02 SAR
Vốn hoá thị trường
561,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,84 N
Khối lượng
128,40 N
Chỉ số P/E
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,02 SAR
EPS
1,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,00 Tr
Mở
10,25 SAR
Cao
10,25 SAR
Thấp
10,02 SAR
Vốn hoá thị trường
561,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,84 N
Khối lượng
128,40 N
Chỉ số P/E
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,02 SAR
EPS
1,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Umm Al Qura Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuacc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,59 Tr
82,94 Tr
88,34 Tr
77,89 Tr
Giá vốn hàng bán
53,76 Tr
63,25 Tr
56,28 Tr
57,81 Tr
Chi phí doanh thu
53,76 Tr
63,25 Tr
56,28 Tr
57,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,08 Tr
4,52 Tr
3,80 Tr
3,62 Tr
Chi phí hoạt động
4,08 Tr
4,52 Tr
3,80 Tr
3,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,83 Tr
67,77 Tr
60,08 Tr
61,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,76 Tr
15,18 Tr
28,27 Tr
16,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
331,61 N
-1,51 Tr
227,51 N
311,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,00 Tr
12,58 Tr
26,75 Tr
14,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,00 Tr
12,67 Tr
26,75 Tr
14,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,19 Tr
-581,63 N
2,10 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,65%
-4,62%
7,85%
14,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,81 Tr
13,16 Tr
24,65 Tr
12,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,04%
15,87%
27,90%
16,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-963,89 N
-1,70 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 Tr
-963,89 N
-1,70 Tr
-1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,22 Tr
27,13 Tr
40,82 Tr
29,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
367,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google