Finance

Danh sách
300599:SHE
Guangdong Xiongsu Technology Group CoLtd
11,95 CN¥
-1,32%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300599...
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,55 CN¥
Thấp
11,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,48 Tr
Khối lượng
16,56 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,98 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
358,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,55 CN¥
Thấp
11,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,48 Tr
Khối lượng
16,56 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,98 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
358,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Xiongsu Technology Group CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxiongsu.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,08 Tr
220,49 Tr
217,63 Tr
187,63 Tr
Giá vốn hàng bán
191,41 Tr
202,85 Tr
189,18 Tr
159,80 Tr
Chi phí doanh thu
191,41 Tr
202,85 Tr
189,18 Tr
159,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,93 Tr
6,62 Tr
5,83 Tr
6,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,34 Tr
38,93 Tr
26,70 Tr
38,97 Tr
Chi phí hoạt động
37,22 Tr
57,34 Tr
35,04 Tr
50,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,62 Tr
260,19 Tr
224,22 Tr
210,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,54 Tr
-39,70 Tr
-6,59 Tr
-22,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,55 N
-53,31 N
-1,82 Tr
1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,27 Tr
-62,32 Tr
40,19 Tr
-19,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,72 Tr
-38,34 Tr
-8,18 Tr
-21,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
390,09 N
-2,55 Tr
7,94 Tr
-2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,94%
4,09%
19,74%
13,20%
Chi phí hoạt động khác
3,32 Tr
-162,78 N
921,21 N
5,69 Tr
Thu nhập ròng
-13,66 Tr
-59,78 Tr
32,26 Tr
-17,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,32%
-27,11%
14,82%
-9,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,09 Tr
1,96 Tr
492,60 N
555,94 N
Chi phí lãi suất
-364,88 N
-291,48 N
-265,54 N
-252,03 N
Chi phí lãi suất ròng
723,85 N
1,67 Tr
227,06 N
303,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,78 Tr
-15,39 Tr
17,71 Tr
187,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,42 Tr
3,74 Tr
-
-41,79 Tr
Các ứng dụng của Google