Finance

Danh sách
300595:SHE
Autek China Inc
9,96 CN¥
-1,29%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300595...
Mở
10,14 CN¥
Cao
10,28 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,73 Tr
Khối lượng
8,41 Tr
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
17,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
894,36 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,14 CN¥
Cao
10,28 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,73 Tr
Khối lượng
8,41 Tr
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
17,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
894,36 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Autek China Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,75 N
Ngày thành lập26 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborthok.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
562,10 Tr
428,36 Tr
459,45 Tr
405,76 Tr
Giá vốn hàng bán
150,73 Tr
133,45 Tr
130,45 Tr
133,00 Tr
Chi phí doanh thu
150,73 Tr
133,45 Tr
130,45 Tr
133,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,76 Tr
10,86 Tr
9,29 Tr
7,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,88 Tr
183,48 Tr
155,05 Tr
151,57 Tr
Chi phí hoạt động
177,72 Tr
201,20 Tr
167,22 Tr
163,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,46 Tr
334,66 Tr
297,67 Tr
296,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,64 Tr
93,70 Tr
161,78 Tr
108,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,08 Tr
1,38 Tr
-1,44 Tr
-7,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
253,47 Tr
63,56 Tr
189,98 Tr
110,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,44 Tr
111,12 Tr
183,79 Tr
119,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,49 Tr
15,52 Tr
25,80 Tr
22,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,21%
24,41%
13,58%
20,44%
Chi phí hoạt động khác
2,06 Tr
1,56 Tr
1,46 Tr
2,72 Tr
Thu nhập ròng
192,05 Tr
37,47 Tr
146,19 Tr
85,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,17%
8,75%
31,82%
21,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,02
-
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,46 Tr
19,62 Tr
25,90 Tr
19,61 Tr
Chi phí lãi suất
-2,60 Tr
-3,58 Tr
-2,45 Tr
-2,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,86 Tr
16,04 Tr
23,45 Tr
17,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,83 Tr
108,11 Tr
176,19 Tr
124,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
805,79 N
-2,99 Tr
-
-3,48 Tr
Các ứng dụng của Google