Finance

Danh sách
300590:SHE
Queclink Wireless Solutions Co Ltd
10,42 CN¥
-1,04%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300590...
Mở
10,70 CN¥
Cao
10,73 CN¥
Thấp
10,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,07 Tr
Khối lượng
8,22 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,75
Cao nhất trong 52 tuần
16,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,24 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,24 Tr
Số nhân viên
571
Mở
10,70 CN¥
Cao
10,73 CN¥
Thấp
10,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,07 Tr
Khối lượng
8,22 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,75
Cao nhất trong 52 tuần
16,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,24 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,24 Tr
Số nhân viên
571
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Queclink Wireless Solutions Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên571
Ngày thành lập12 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmobiletek.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,34 Tr
308,79 Tr
312,46 Tr
291,22 Tr
Giá vốn hàng bán
133,24 Tr
216,35 Tr
184,93 Tr
181,56 Tr
Chi phí doanh thu
133,24 Tr
216,35 Tr
184,93 Tr
181,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,10 Tr
44,84 Tr
34,00 Tr
37,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,94 Tr
40,57 Tr
28,74 Tr
34,64 Tr
Chi phí hoạt động
61,03 Tr
90,95 Tr
65,67 Tr
74,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,28 Tr
307,30 Tr
250,60 Tr
255,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,06 Tr
1,49 Tr
61,86 Tr
35,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-925,00
-304,64 N
-7,01 Tr
6,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,65 Tr
12,50 Tr
58,27 Tr
38,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,13 Tr
2,88 Tr
57,17 Tr
29,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,17 Tr
-307,26 N
6,51 Tr
1,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,68%
-2,46%
11,18%
4,92%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
4,39 Tr
1,79 Tr
1,98 Tr
Thu nhập ròng
30,61 Tr
12,93 Tr
51,93 Tr
36,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,77%
4,19%
16,62%
12,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,31 Tr
4,09 Tr
2,37 Tr
2,33 Tr
Chi phí lãi suất
-101,00 N
-35,63 N
-63,38 N
-54,53 N
Chi phí lãi suất ròng
5,21 Tr
4,05 Tr
2,31 Tr
2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,02 Tr
4,67 Tr
65,05 Tr
38,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-13,20 N
-
-4,23 N
Các ứng dụng của Google