Finance

Danh sách
Tại sao 300589 tăng 4,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
300589:SHE
Jianglong Shipbuilding Co Ltd
13,93 CN¥
+4,74%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300589...
Mở
13,50 CN¥
Cao
14,46 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 Tr
Khối lượng
36,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,67 Tr
Số nhân viên
842
Mở
13,50 CN¥
Cao
14,46 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 Tr
Khối lượng
36,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,67 Tr
Số nhân viên
842
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jianglong Shipbuilding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên842
Ngày thành lập21 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjianglong.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,94 Tr
193,83 Tr
157,26 Tr
347,95 Tr
Giá vốn hàng bán
151,87 Tr
233,88 Tr
128,35 Tr
329,18 Tr
Chi phí doanh thu
151,87 Tr
233,88 Tr
128,35 Tr
329,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,85 Tr
14,91 Tr
8,86 Tr
13,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,82 Tr
20,38 Tr
15,64 Tr
15,31 Tr
Chi phí hoạt động
26,19 Tr
40,30 Tr
27,07 Tr
26,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,06 Tr
274,18 Tr
155,42 Tr
356,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,12 Tr
-80,35 Tr
1,84 Tr
-8,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,38 Tr
622,46 N
-637,16 N
-544,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,38 Tr
-109,04 Tr
2,34 Tr
-19,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,88 Tr
-79,88 Tr
551,56 N
-10,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,27 Tr
-14,56 Tr
-864,23 N
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,59%
13,35%
-36,98%
5,62%
Chi phí hoạt động khác
664,30 N
2,12 Tr
958,48 N
385,01 N
Thu nhập ròng
-23,11 Tr
-94,48 Tr
3,20 Tr
-18,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,36%
-48,74%
2,04%
-5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
937,68 N
1,68 Tr
753,02 N
658,84 N
Chi phí lãi suất
-2,18 Tr
-
-1,40 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
1,68 Tr
-650,99 N
-1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,48 Tr
-67,54 Tr
14,65 Tr
3,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-22,24 N
Các ứng dụng của Google