Finance

Danh sách
300588:SHE
Xinjiang Sailing Information Tech Co Ltd
19,20 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300588...
Mở
19,65 CN¥
Cao
19,65 CN¥
Thấp
19,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,47 Tr
Số nhân viên
740
Mở
19,65 CN¥
Cao
19,65 CN¥
Thấp
19,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,47 Tr
Số nhân viên
740
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Sailing Information Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên740
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websit.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,77 Tr
91,16 Tr
29,03 Tr
35,26 Tr
Giá vốn hàng bán
35,57 Tr
44,50 Tr
21,03 Tr
17,71 Tr
Chi phí doanh thu
35,57 Tr
44,50 Tr
21,03 Tr
17,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,23 Tr
5,75 Tr
5,33 Tr
7,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,18 Tr
25,04 Tr
30,43 Tr
28,34 Tr
Chi phí hoạt động
37,17 Tr
32,25 Tr
35,77 Tr
36,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,74 Tr
76,74 Tr
56,80 Tr
54,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,97 Tr
14,42 Tr
-27,77 Tr
-18,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
253,74 N
-741,45 N
-20,25 N
-103,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,01 Tr
21,01 Tr
-26,80 Tr
-16,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,91 Tr
24,63 Tr
-27,86 Tr
-18,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,06 Tr
11,63 Tr
-2,89 Tr
-3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,55%
55,36%
10,80%
19,71%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
1,30 Tr
-392,15 N
1,05 Tr
Thu nhập ròng
-10,02 Tr
1,81 Tr
-21,58 Tr
-14,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,06%
1,99%
-74,35%
-40,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,42 Tr
11,55 Tr
425,91 N
327,61 N
Chi phí lãi suất
-613,02 N
-597,42 N
-493,00 N
-465,98 N
Chi phí lãi suất ròng
3,80 Tr
10,95 Tr
-67,08 N
-138,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,26 Tr
15,35 Tr
-26,84 Tr
-17,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-225,55 N
225,55 N
-
5,97 N
Các ứng dụng của Google