Finance

Danh sách
300587:SHE
Zhejiang Tiantie Scince & Tchnlgy Co Ltd
4,15 CN¥
-0,48%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300587...
Mở
4,23 CN¥
Cao
4,26 CN¥
Thấp
4,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,23 Tr
Khối lượng
12,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,31 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4,23 CN¥
Cao
4,26 CN¥
Thấp
4,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,23 Tr
Khối lượng
12,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,31 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Tiantie Scince & Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtiantie.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
564,11 Tr
348,83 Tr
355,31 Tr
652,03 Tr
Giá vốn hàng bán
436,08 Tr
340,00 Tr
208,99 Tr
487,79 Tr
Chi phí doanh thu
436,08 Tr
340,00 Tr
208,99 Tr
487,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,48 Tr
27,22 Tr
14,61 Tr
24,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,55 Tr
51,44 Tr
105,29 Tr
90,59 Tr
Chi phí hoạt động
141,92 Tr
133,38 Tr
112,26 Tr
122,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
578,00 Tr
473,38 Tr
321,25 Tr
610,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,89 Tr
-124,55 Tr
34,07 Tr
41,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,47 Tr
-4,24 Tr
-179,46 N
28,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,97 Tr
-177,86 Tr
12,70 Tr
13,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,84 Tr
-162,17 Tr
12,72 Tr
11,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-43,30 Tr
-12,77 Tr
-5,07 Tr
410,53 N
Thuế suất hiệu dụng
131,34%
7,18%
-39,90%
3,15%
Chi phí hoạt động khác
9,74 Tr
-2,95 Tr
5,07 Tr
3,31 Tr
Thu nhập ròng
10,34 Tr
-160,30 Tr
18,12 Tr
14,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
-45,95%
5,10%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,72 Tr
-
-
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-20,14 Tr
-33,23 Tr
-21,16 Tr
-31,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,41 Tr
-33,23 Tr
-21,16 Tr
-29,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,04 Tr
-97,81 Tr
60,81 Tr
75,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,30 N
-889,76 N
-
952,96 N
Các ứng dụng của Google