Finance

Danh sách
Tại sao 300579 tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
300579:SHE
Beijing Certificate Authority Co Ltd
24,22 CN¥
+2,37%
(+0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300579...
Mở
23,85 CN¥
Cao
24,73 CN¥
Thấp
23,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
9,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,38 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,85 CN¥
Cao
24,73 CN¥
Thấp
23,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
9,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,38 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Certificate Authority Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập28 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjca.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,57 Tr
329,79 Tr
195,02 Tr
145,09 Tr
Giá vốn hàng bán
92,15 Tr
203,74 Tr
92,05 Tr
77,96 Tr
Chi phí doanh thu
92,15 Tr
203,74 Tr
92,05 Tr
77,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,00 Tr
53,37 Tr
45,97 Tr
44,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,59 Tr
83,50 Tr
65,58 Tr
76,39 Tr
Chi phí hoạt động
122,63 Tr
129,62 Tr
116,22 Tr
118,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,77 Tr
333,36 Tr
208,27 Tr
195,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,20 Tr
-3,57 Tr
-13,25 Tr
-50,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
677,42 N
134,05 N
-134,44 N
68,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,21 Tr
12,70 Tr
-12,30 Tr
-43,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,74 Tr
2,21 Tr
-9,94 Tr
-46,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,85 Tr
-2,97 Tr
-560,96 N
-5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,96%
-23,41%
4,56%
12,50%
Chi phí hoạt động khác
-5,52 Tr
6,13 Tr
39,22 N
1,99 Tr
Thu nhập ròng
-24,07 Tr
20,11 Tr
-10,51 Tr
-38,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,11%
6,10%
-5,39%
-26,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,23 Tr
5,79 Tr
3,54 Tr
4,32 Tr
Chi phí lãi suất
-441,95 N
-147,12 N
-86,41 N
-346,92 N
Chi phí lãi suất ròng
5,79 Tr
5,64 Tr
3,45 Tr
3,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,01 Tr
450,14 N
-9,23 Tr
-46,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,86 N
-74,72 N
-
-
Các ứng dụng của Google