Finance

Danh sách
300577:SHE
Anhui Korrun Co Ltd
18,19 CN¥
-1,57%
(-0,29) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300577...
Mở
18,48 CN¥
Cao
18,49 CN¥
Thấp
17,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
26,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,23 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,84 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
18,48 CN¥
Cao
18,49 CN¥
Thấp
17,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
26,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,23 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,84 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Korrun Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,3 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkorrun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
1,17 T
1,26 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
972,97 Tr
946,95 Tr
952,44 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
972,97 Tr
946,95 Tr
952,44 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,42 Tr
11,99 Tr
28,04 Tr
23,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,69 Tr
134,55 Tr
110,28 Tr
119,39 Tr
Chi phí hoạt động
159,54 Tr
160,60 Tr
138,14 Tr
146,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,11 T
1,09 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,95 Tr
65,29 Tr
166,70 Tr
133,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,77 Tr
32,16 Tr
-10,92 Tr
6,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,42 Tr
73,14 Tr
128,90 Tr
142,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,30 Tr
31,98 Tr
149,68 Tr
119,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,60 Tr
20,65 Tr
24,66 Tr
18,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,81%
28,24%
19,13%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
-3,92 Tr
11,72 Tr
-667,50 N
2,88 Tr
Thu nhập ròng
90,96 Tr
53,44 Tr
98,78 Tr
112,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
4,56%
7,86%
8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,24 Tr
7,14 Tr
5,23 Tr
6,61 Tr
Chi phí lãi suất
-14,52 Tr
-15,92 Tr
-11,33 Tr
-12,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,72 Tr
-8,78 Tr
-6,10 Tr
-6,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,59 Tr
95,98 Tr
-
163,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,61 Tr
-7,13 Tr
-
-1,86 N
Các ứng dụng của Google