Finance

Danh sách
300576:SHE
Shenzhen Rongda Phtsnstv & Tchnlgy C Ltd
23,50 CN¥
+0,09%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300576...
Mở
23,90 CN¥
Cao
24,21 CN¥
Thấp
23,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
8,10 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
104,44
Cao nhất trong 52 tuần
55,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,31 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,69 Tr
Số nhân viên
794
Mở
23,90 CN¥
Cao
24,21 CN¥
Thấp
23,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
8,10 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
104,44
Cao nhất trong 52 tuần
55,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,31 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,69 Tr
Số nhân viên
794
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Rongda Phtsnstv & Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên794
Ngày thành lập25 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webszrd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,91 Tr
285,61 Tr
271,25 Tr
300,98 Tr
Giá vốn hàng bán
175,97 Tr
183,47 Tr
175,08 Tr
205,87 Tr
Chi phí doanh thu
175,97 Tr
183,47 Tr
175,08 Tr
205,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,79 Tr
16,36 Tr
15,25 Tr
15,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,80 Tr
54,06 Tr
40,82 Tr
52,37 Tr
Chi phí hoạt động
60,79 Tr
74,66 Tr
60,34 Tr
79,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,76 Tr
258,13 Tr
235,42 Tr
285,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,15 Tr
27,48 Tr
35,83 Tr
15,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
1,68 Tr
-474,91 N
-375,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,37 Tr
25,28 Tr
34,61 Tr
16,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,20 Tr
29,01 Tr
35,82 Tr
15,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,78 Tr
5,51 Tr
8,05 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,82%
21,79%
23,26%
16,78%
Chi phí hoạt động khác
2,02 Tr
3,26 Tr
2,79 Tr
2,24 Tr
Thu nhập ròng
29,94 Tr
19,22 Tr
26,85 Tr
14,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,81%
6,73%
9,90%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,22 N
959,72 N
528,48 N
738,66 N
Chi phí lãi suất
-68,96 N
-106,17 N
-59,83 N
-65,83 N
Chi phí lãi suất ròng
256,00
853,55 N
468,65 N
672,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,76 Tr
35,61 Tr
43,96 Tr
28,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-686,98 N
-
-
Các ứng dụng của Google