Finance

Danh sách
300573:SHE
Shenyang Xingqi Pharmaceutical Co Ltd
33,61 CN¥
+1,48%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300573...
Mở
33,40 CN¥
Cao
34,09 CN¥
Thấp
33,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
59,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,70 CN¥
EPS
2,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
33,40 CN¥
Cao
34,09 CN¥
Thấp
33,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
59,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,70 CN¥
EPS
2,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenyang Xingqi Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập24 thg 3, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinqi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
740,99 Tr
569,12 Tr
683,34 Tr
717,54 Tr
Giá vốn hàng bán
123,12 Tr
122,47 Tr
122,64 Tr
125,94 Tr
Chi phí doanh thu
123,12 Tr
122,47 Tr
122,64 Tr
125,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,36 Tr
70,79 Tr
84,47 Tr
76,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,42 Tr
264,11 Tr
241,35 Tr
252,92 Tr
Chi phí hoạt động
286,99 Tr
351,25 Tr
331,32 Tr
338,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,12 Tr
473,72 Tr
453,96 Tr
464,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
330,87 Tr
95,41 Tr
229,38 Tr
253,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
475,40 N
797,23 N
-1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
304,06 Tr
111,50 Tr
230,12 Tr
252,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
330,73 Tr
93,98 Tr
230,10 Tr
254,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,98 Tr
14,56 Tr
23,71 Tr
28,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,15%
13,05%
10,30%
11,18%
Chi phí hoạt động khác
-10,95 Tr
20,05 Tr
4,96 Tr
7,76 Tr
Thu nhập ròng
264,08 Tr
96,95 Tr
206,41 Tr
223,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,64%
17,03%
30,21%
31,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
462,25 N
399,40 N
408,35 N
453,55 N
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-631,22 N
-481,32 N
-195,66 N
Chi phí lãi suất ròng
-538,91 N
-231,82 N
-72,97 N
257,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
353,72 Tr
120,67 Tr
254,64 Tr
283,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
74,80 N
-52,54 N
-
-7,97 N
Các ứng dụng của Google