Finance

Danh sách
300571:SHE
Hangzhou Anysoft Information Tech Co Ltd
24,62 CN¥
-1,52%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300571...
Mở
25,58 CN¥
Cao
26,00 CN¥
Thấp
24,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,35 Tr
Khối lượng
6,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,30 CN¥
EPS
-1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,53 Tr
Số nhân viên
231
Mở
25,58 CN¥
Cao
26,00 CN¥
Thấp
24,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,35 Tr
Khối lượng
6,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,30 CN¥
EPS
-1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,53 Tr
Số nhân viên
231
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Anysoft Information Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên231
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanysoft.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,01 Tr
156,53 Tr
393,26 Tr
182,35 Tr
Giá vốn hàng bán
225,33 Tr
220,52 Tr
353,20 Tr
162,21 Tr
Chi phí doanh thu
225,33 Tr
220,52 Tr
353,20 Tr
162,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,15 Tr
9,37 Tr
8,67 Tr
11,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,79 Tr
23,38 Tr
15,73 Tr
20,47 Tr
Chi phí hoạt động
31,61 Tr
97,89 Tr
15,74 Tr
24,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,94 Tr
318,41 Tr
368,95 Tr
186,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,07 Tr
-161,88 Tr
24,31 Tr
-4,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,49 Tr
-4,51 Tr
-1,26 Tr
11,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,52 Tr
-222,65 Tr
4,26 Tr
-11,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,30 Tr
-190,83 Tr
4,25 Tr
-20,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,04 Tr
-15,56 Tr
-20,58 N
1,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,61%
6,99%
-0,48%
-9,15%
Chi phí hoạt động khác
-1,84 Tr
5,08 Tr
310,05 N
924,76 N
Thu nhập ròng
-5,67 Tr
-207,86 Tr
4,88 Tr
-14,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,08%
-132,79%
1,24%
-7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,55 Tr
4,75 Tr
3,32 Tr
661,85 N
Chi phí lãi suất
-30,51 Tr
-28,05 Tr
-22,01 Tr
-27,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,96 Tr
-23,31 Tr
-18,69 Tr
-27,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,81 Tr
-104,99 Tr
81,20 Tr
78,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,25 Tr
-4,25 Tr
-
-7,71 Tr
Các ứng dụng của Google