Finance

Danh sách
300569:SHE
Qingdao Tianneng Heavy Industries Co Ltd
4,69 CN¥
+0,86%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300569...
Mở
4,70 CN¥
Cao
4,80 CN¥
Thấp
4,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,54 Tr
Khối lượng
20,25 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,37
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
820
Mở
4,70 CN¥
Cao
4,80 CN¥
Thấp
4,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,54 Tr
Khối lượng
20,25 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,37
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Tianneng Heavy Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lập3 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webqdtnp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,44 T
812,35 Tr
828,88 Tr
Giá vốn hàng bán
910,98 Tr
1,27 T
717,06 Tr
692,33 Tr
Chi phí doanh thu
910,98 Tr
1,27 T
717,06 Tr
692,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,58 Tr
-4,06 Tr
5,65 Tr
8,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,82 Tr
70,94 Tr
35,38 Tr
36,85 Tr
Chi phí hoạt động
63,55 Tr
112,41 Tr
13,42 Tr
81,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
974,52 Tr
1,38 T
730,48 Tr
773,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,13 Tr
66,92 Tr
81,87 Tr
55,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,01 Tr
-2,15 Tr
-2,59 Tr
2,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,48 Tr
24,31 Tr
39,74 Tr
16,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,17 Tr
27,42 Tr
41,77 Tr
21,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,18 Tr
-2,50 Tr
5,39 Tr
-639,46 N
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
-10,27%
13,56%
-3,80%
Chi phí hoạt động khác
5,57 Tr
4,65 Tr
4,53 Tr
7,29 Tr
Thu nhập ròng
14,82 Tr
25,33 Tr
33,89 Tr
16,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,40%
1,75%
4,17%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
1,59 Tr
1,38 Tr
2,57 Tr
Chi phí lãi suất
-43,31 Tr
-37,85 Tr
-38,88 Tr
-38,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,55 Tr
-36,26 Tr
-37,50 Tr
-35,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
159,09 Tr
145,26 Tr
160,21 Tr
137,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,47 Tr
-840,01 N
-
846,44 N
Các ứng dụng của Google