Finance

Danh sách
300568:SHE
Shenzhen Senior Technology Materl Co Ltd
14,07 CN¥
-1,68%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300568...
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,75 CN¥
Thấp
13,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,84 Tr
Khối lượng
34,74 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
118,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
5 N
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,75 CN¥
Thấp
13,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,84 Tr
Khối lượng
34,74 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
118,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Senior Technology Materl Co Ltd
Giám đốc điều hànhØyvind Thomassen
Số nhân viên5,11 N
Ngày thành lập1 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websenior798.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,17 T
1,08 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
840,76 Tr
930,95 Tr
797,57 Tr
1,09 T
Chi phí doanh thu
840,76 Tr
930,95 Tr
797,57 Tr
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,45 Tr
77,36 Tr
69,26 Tr
81,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,45 Tr
150,55 Tr
105,79 Tr
116,21 Tr
Chi phí hoạt động
102,49 Tr
314,13 Tr
169,09 Tr
244,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
943,25 Tr
1,25 T
966,67 Tr
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,57 Tr
-77,57 Tr
114,14 Tr
232,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,72 Tr
54,46 Tr
-13,86 Tr
10,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,09 Tr
-76,30 Tr
36,10 Tr
214,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,28 Tr
-159,20 Tr
48,29 Tr
175,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,99 Tr
-9,61 Tr
-2,79 Tr
22,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,97%
12,59%
-7,73%
10,60%
Chi phí hoạt động khác
-71,78 Tr
96,79 Tr
-2,05 Tr
39,16 Tr
Thu nhập ròng
13,98 Tr
-78,04 Tr
29,27 Tr
174,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
-6,68%
2,71%
11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,60 Tr
10,18 Tr
5,52 Tr
18,63 Tr
Chi phí lãi suất
-26,78 Tr
-88,37 Tr
-57,51 Tr
-68,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,19 Tr
-78,19 Tr
-51,99 Tr
-50,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
267,66 Tr
138,89 Tr
330,61 Tr
488,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,19 Tr
16,22 Tr
-
-3,54 N
Các ứng dụng của Google