Finance

Danh sách
300567:SHE
Wuhan Jingce Electronic Group Co Ltd
151,84 CN¥
-0,76%
(-1,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300567...
Mở
157,00 CN¥
Cao
160,00 CN¥
Thấp
149,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 Tr
Khối lượng
5,48 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
325,65
Cao nhất trong 52 tuần
335,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,20 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
157,00 CN¥
Cao
160,00 CN¥
Thấp
149,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 Tr
Khối lượng
5,48 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
325,65
Cao nhất trong 52 tuần
335,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,20 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wuhan Jingce Electronic Group is a publicly listed Chinese electronics company. It engages in the development and sale of semiconductor testing equipment, flat-panel detectors and new energy battery systems. Wikipedia
Giới thiệu về Wuhan Jingce Electronic Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập20 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
889,63 Tr
1,08 T
739,47 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
457,82 Tr
633,30 Tr
403,46 Tr
661,75 Tr
Chi phí doanh thu
457,82 Tr
633,30 Tr
403,46 Tr
661,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
200,19 Tr
291,67 Tr
180,27 Tr
210,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,27 Tr
202,57 Tr
130,26 Tr
132,13 Tr
Chi phí hoạt động
226,16 Tr
576,09 Tr
307,74 Tr
364,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
683,98 Tr
1,21 T
711,20 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,65 Tr
-132,47 Tr
28,27 Tr
46,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,21 Tr
-16,78 Tr
-7,93 Tr
-134,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,00 Tr
-68,76 Tr
31,73 Tr
4,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,72 Tr
-178,40 Tr
-4,79 Tr
-2,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
680,30 N
2,17 Tr
1,11 Tr
-3,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,28%
-3,15%
3,51%
-76,38%
Chi phí hoạt động khác
-119,59 Tr
105,24 Tr
-8,19 Tr
1,38 Tr
Thu nhập ròng
72,42 Tr
-18,07 Tr
42,71 Tr
32,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,14%
-1,68%
5,78%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
1,08 Tr
5,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,97 Tr
-26,49 Tr
-30,73 Tr
-35,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,93 Tr
-25,41 Tr
-25,14 Tr
-35,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
239,02 Tr
-94,35 Tr
66,39 Tr
90,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,07 N
5,73 Tr
-
52,20 N
Các ứng dụng của Google