Finance

Danh sách
Tại sao 300566 giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
300566:SHE
Ningbo Exciton Technology Co Ltd
19,30 CN¥
-2,03%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300566...
Mở
20,11 CN¥
Cao
20,19 CN¥
Thấp
19,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,75 Tr
Khối lượng
9,69 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,86
Cao nhất trong 52 tuần
43,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,21 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,11 CN¥
Cao
20,19 CN¥
Thấp
19,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,75 Tr
Khối lượng
9,69 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,86
Cao nhất trong 52 tuần
43,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,21 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Exciton Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập9 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
553,94 Tr
498,13 Tr
505,67 Tr
575,52 Tr
Giá vốn hàng bán
414,89 Tr
387,66 Tr
372,36 Tr
445,07 Tr
Chi phí doanh thu
414,89 Tr
387,66 Tr
372,36 Tr
445,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,64 Tr
32,51 Tr
28,79 Tr
37,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,17 Tr
38,13 Tr
30,40 Tr
35,60 Tr
Chi phí hoạt động
47,36 Tr
108,02 Tr
57,02 Tr
77,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
462,25 Tr
495,68 Tr
429,38 Tr
522,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,70 Tr
2,45 Tr
76,29 Tr
53,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-928,33 N
17,28 N
-3,05 Tr
2,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,81 Tr
42,24 Tr
68,73 Tr
64,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,34 Tr
-2,73 Tr
71,05 Tr
50,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,90 Tr
3,36 Tr
10,39 Tr
3,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,94%
7,96%
15,12%
5,35%
Chi phí hoạt động khác
-21,70 Tr
29,05 Tr
1,02 Tr
3,30 Tr
Thu nhập ròng
50,60 Tr
36,55 Tr
56,95 Tr
58,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,13%
7,34%
11,26%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,66 N
245,40 N
765,16 N
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-3,38 Tr
-2,95 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,46 Tr
-3,13 Tr
-2,19 Tr
-414,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,85 Tr
27,55 Tr
101,39 Tr
79,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
197,80 N
-386,22 N
-
733,74 N
Các ứng dụng của Google