Finance

Danh sách
Tại sao 300564 tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
300564:SHE
Zhubo Design Co Ltd
12,15 CN¥
+2,02%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300564...
Mở
12,05 CN¥
Cao
12,49 CN¥
Thấp
12,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,71
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,32 Tr
Số nhân viên
796
Mở
12,05 CN¥
Cao
12,49 CN¥
Thấp
12,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,71
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,32 Tr
Số nhân viên
796
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhubo Design Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên796
Ngày thành lập25 thg 3, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webzhubo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,93 Tr
141,86 Tr
59,54 Tr
58,05 Tr
Giá vốn hàng bán
56,29 Tr
72,54 Tr
49,93 Tr
47,72 Tr
Chi phí doanh thu
56,29 Tr
72,54 Tr
49,93 Tr
47,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,89 Tr
8,18 Tr
5,88 Tr
5,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,89 Tr
18,46 Tr
15,90 Tr
14,42 Tr
Chi phí hoạt động
-1,90 Tr
49,09 Tr
18,49 Tr
19,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,39 Tr
121,63 Tr
68,42 Tr
67,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,54 Tr
20,23 Tr
-8,89 Tr
-9,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,65 Tr
423,04 N
-16,72 N
-371,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,37 Tr
41,18 Tr
-5,22 Tr
4,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,40 Tr
26,06 Tr
-4,48 Tr
-3,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,63 N
1,70 Tr
309,39 N
390,79 N
Thuế suất hiệu dụng
1,96%
4,13%
-5,93%
9,51%
Chi phí hoạt động khác
-12,72 Tr
15,56 Tr
142,12 N
970,71 N
Thu nhập ròng
6,24 Tr
39,48 Tr
-5,53 Tr
3,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,18%
27,83%
-9,29%
6,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,41 Tr
5,79 Tr
4,53 Tr
6,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-382,84 N
-110,53 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
5,41 Tr
4,42 Tr
6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,30 Tr
24,82 Tr
-4,29 Tr
-5,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,62 Tr
-25,98 Tr
-
-642,18 N
Các ứng dụng của Google