Finance

Danh sách
300563:SHE
Shenyu Communication Technology Inc
20,79 CN¥
-0,05%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300563...
Mở
21,18 CN¥
Cao
21,40 CN¥
Thấp
20,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,92 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,43
Cao nhất trong 52 tuần
44,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,41 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,15 Tr
Số nhân viên
820
Mở
21,18 CN¥
Cao
21,40 CN¥
Thấp
20,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,92 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,43
Cao nhất trong 52 tuần
44,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,41 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,15 Tr
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenyu Communication Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lập6 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,81 Tr
223,23 Tr
203,58 Tr
227,72 Tr
Giá vốn hàng bán
178,61 Tr
174,40 Tr
166,44 Tr
192,16 Tr
Chi phí doanh thu
178,61 Tr
174,40 Tr
166,44 Tr
192,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,55 Tr
6,97 Tr
6,74 Tr
7,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,91 Tr
19,46 Tr
13,24 Tr
15,79 Tr
Chi phí hoạt động
22,72 Tr
25,63 Tr
18,12 Tr
23,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,32 Tr
200,03 Tr
184,56 Tr
215,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,49 Tr
23,20 Tr
19,02 Tr
11,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-709,91 N
490,81 N
-947,02 N
784,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,21 Tr
23,40 Tr
15,72 Tr
8,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
22,54 Tr
14,18 Tr
7,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
2,95 Tr
2,26 Tr
356,30 N
Thuế suất hiệu dụng
18,88%
12,59%
14,35%
4,26%
Chi phí hoạt động khác
-763,70 N
-281,94 N
-927,62 N
-1,20 Tr
Thu nhập ròng
19,87 Tr
20,68 Tr
13,49 Tr
8,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,80%
9,26%
6,63%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
783,81 N
804,92 N
455,13 N
Chi phí lãi suất
-193,43 N
-1,22 Tr
-4,70 Tr
-4,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
862,26 N
-434,01 N
-3,89 Tr
-4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,39 Tr
34,58 Tr
30,40 Tr
24,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-171,53 N
-177,92 N
-
-201,78 N
Các ứng dụng của Google