Finance

Danh sách
300561:SHE
SGSG Science&technology Co Ltd Zhuhai
14,04 CN¥
-1,40%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300561...
Mở
14,51 CN¥
Cao
14,65 CN¥
Thấp
13,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,38 Tr
Khối lượng
14,34 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,11 Tr
Số nhân viên
159
Mở
14,51 CN¥
Cao
14,65 CN¥
Thấp
13,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,38 Tr
Khối lượng
14,34 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,11 Tr
Số nhân viên
159
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SGSG Science&technology Co Ltd Zhuhai
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên159
Ngày thành lập26 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgsg.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,56 Tr
37,27 Tr
18,50 Tr
22,76 Tr
Giá vốn hàng bán
13,90 Tr
21,78 Tr
11,01 Tr
13,59 Tr
Chi phí doanh thu
13,90 Tr
21,78 Tr
11,01 Tr
13,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,65 Tr
4,48 Tr
3,54 Tr
3,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,64 Tr
20,33 Tr
9,79 Tr
10,30 Tr
Chi phí hoạt động
13,16 Tr
31,31 Tr
13,17 Tr
13,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,06 Tr
53,09 Tr
24,18 Tr
26,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-493,32 N
-15,82 Tr
-5,68 Tr
-3,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,68 Tr
-838,53 N
-14,32 N
62,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,75 Tr
-19,11 Tr
-4,49 Tr
-4,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,76 Tr
-16,49 Tr
-5,46 Tr
-3,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-362,60 N
1,24 Tr
-457,73 N
-1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,16%
-6,47%
10,20%
32,07%
Chi phí hoạt động khác
-697,36 N
2,44 Tr
128,59 N
-1,22 Tr
Thu nhập ròng
-2,14 Tr
-16,81 Tr
-2,84 Tr
-1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,04%
-45,09%
-15,34%
-8,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
464,72 N
440,10 N
446,04 N
450,12 N
Chi phí lãi suất
-58,18 N
-270,10 N
-214,34 N
-185,05 N
Chi phí lãi suất ròng
406,54 N
170,00 N
231,70 N
265,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,74 N
-14,97 Tr
-4,83 Tr
-2,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,02 N
-19,08 N
-
-
Các ứng dụng của Google