Finance

Danh sách
Tại sao 300558 giảm 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
300558:SHE
Dược phẩm Betta
41,99 CN¥
-2,85%
(-1,23) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300558...
Mở
42,68 CN¥
Cao
44,24 CN¥
Thấp
41,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,42 Tr
Khối lượng
11,13 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,73
Cao nhất trong 52 tuần
78,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42,68 CN¥
Cao
44,24 CN¥
Thấp
41,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,42 Tr
Khối lượng
11,13 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,73
Cao nhất trong 52 tuần
78,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dược phẩm Betta
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập7 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
985,93 Tr
892,00 Tr
1,04 T
936,09 Tr
Giá vốn hàng bán
208,48 Tr
204,34 Tr
217,50 Tr
248,14 Tr
Chi phí doanh thu
208,48 Tr
204,34 Tr
217,50 Tr
248,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,31 Tr
137,90 Tr
97,44 Tr
119,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
447,07 Tr
477,36 Tr
422,85 Tr
465,85 Tr
Chi phí hoạt động
578,16 Tr
625,07 Tr
526,01 Tr
606,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
786,65 Tr
829,41 Tr
743,50 Tr
855,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,28 Tr
62,58 Tr
296,33 Tr
81,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,80 Tr
6,81 Tr
-10,30 Tr
8,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
203,76 Tr
22,79 Tr
282,47 Tr
85,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,48 Tr
38,51 Tr
268,61 Tr
54,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,46 Tr
39,59 Tr
51,31 Tr
24,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,44%
173,71%
18,16%
28,33%
Chi phí hoạt động khác
13,08 Tr
9,32 Tr
6,34 Tr
16,52 Tr
Thu nhập ròng
177,04 Tr
-11,60 Tr
235,92 Tr
66,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,96%
-1,30%
22,69%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
862,68 N
369,02 N
564,57 N
445,21 N
Chi phí lãi suất
-18,62 Tr
-18,62 Tr
-17,98 Tr
-18,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,76 Tr
-18,25 Tr
-17,41 Tr
-18,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
291,32 Tr
199,56 Tr
433,31 Tr
220,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
72,94 N
-377,65 N
-
344,11 N
Các ứng dụng của Google