Finance

Danh sách
300557:SHE
Wuhan Ligong Guangke Co Ltd
21,80 CN¥
+0,46%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300557...
Mở
21,98 CN¥
Cao
22,40 CN¥
Thấp
21,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
73,48
Cao nhất trong 52 tuần
37,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,13 Tr
Số nhân viên
435
Mở
21,98 CN¥
Cao
22,40 CN¥
Thấp
21,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
73,48
Cao nhất trong 52 tuần
37,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,13 Tr
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Ligong Guangke Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập29 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwutos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,98 Tr
254,43 Tr
122,37 Tr
211,85 Tr
Giá vốn hàng bán
118,90 Tr
193,50 Tr
85,03 Tr
146,20 Tr
Chi phí doanh thu
118,90 Tr
193,50 Tr
85,03 Tr
146,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,86 Tr
27,29 Tr
13,37 Tr
18,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,76 Tr
34,12 Tr
19,01 Tr
15,09 Tr
Chi phí hoạt động
31,61 Tr
62,73 Tr
29,73 Tr
52,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,52 Tr
256,23 Tr
114,76 Tr
199,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,46 Tr
-1,80 Tr
7,61 Tr
12,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,91 N
-821,41 N
-52,51 N
-2,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,40 Tr
13,65 Tr
10,52 Tr
16,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,33 Tr
1,77 Tr
9,40 Tr
13,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
5,01 Tr
275,81 N
-980,95 N
Thuế suất hiệu dụng
7,84%
36,68%
2,62%
-6,11%
Chi phí hoạt động khác
-73,81 N
6,93 Tr
-577,02 N
1,93 Tr
Thu nhập ròng
16,11 Tr
6,87 Tr
8,73 Tr
15,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
2,70%
7,14%
7,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
4,65 Tr
434,09 N
4,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-262,82 N
-
-2,46 N
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
4,39 Tr
434,09 N
4,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,54 Tr
1,44 Tr
10,85 Tr
15,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google