Finance

Danh sách
Tại sao 300554 giảm 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
300554:SHE
NanJing Sanchao Advanced Materials CoLtd
20,68 CN¥
-4,48%
(-0,97) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300554...
Mở
21,61 CN¥
Cao
21,69 CN¥
Thấp
20,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,67 CN¥
EPS
-1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,21 Tr
Số nhân viên
628
Mở
21,61 CN¥
Cao
21,69 CN¥
Thấp
20,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,67 CN¥
EPS
-1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,21 Tr
Số nhân viên
628
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NanJing Sanchao Advanced Materials CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên628
Ngày thành lập29 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdiasc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,10 Tr
64,15 Tr
54,99 Tr
68,00 Tr
Giá vốn hàng bán
41,49 Tr
64,92 Tr
40,24 Tr
54,93 Tr
Chi phí doanh thu
41,49 Tr
64,92 Tr
40,24 Tr
54,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,67 Tr
4,63 Tr
4,85 Tr
5,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,51 Tr
20,43 Tr
12,15 Tr
16,45 Tr
Chi phí hoạt động
15,61 Tr
28,12 Tr
16,70 Tr
23,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,10 Tr
93,05 Tr
56,94 Tr
78,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,99 Tr
-28,89 Tr
-1,95 Tr
-10,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-231,14 N
667,80 N
-380,59 N
351,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,31 Tr
-90,10 Tr
-5,49 Tr
-6,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
-29,15 Tr
-2,69 Tr
-10,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,81 Tr
47,36 Tr
-1,96 Tr
-1,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,26%
-52,57%
35,70%
19,89%
Chi phí hoạt động khác
-2,64 Tr
3,79 Tr
-295,55 N
2,06 Tr
Thu nhập ròng
-6,60 Tr
-139,72 Tr
-3,82 Tr
-5,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,80%
-217,79%
-6,95%
-8,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
626,99 N
223,24 N
485,16 N
102,65 N
Chi phí lãi suất
-1,23 Tr
-771,42 N
-840,44 N
-524,43 N
Chi phí lãi suất ròng
-604,58 N
-548,18 N
-355,28 N
-421,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,16 Tr
-19,90 Tr
7,04 Tr
-2,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,78 Tr
-1,81 Tr
-
-558,00
Các ứng dụng của Google