Finance

Danh sách
300550:SHE
Heren Health Co Ltd
13,59 CN¥
-0,22%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300550...
Mở
13,90 CN¥
Cao
14,50 CN¥
Thấp
13,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
9,31 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
182,20
Cao nhất trong 52 tuần
16,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,83 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,56 Tr
Số nhân viên
794
Mở
13,90 CN¥
Cao
14,50 CN¥
Thấp
13,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
9,31 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
182,20
Cao nhất trong 52 tuần
16,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,83 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,56 Tr
Số nhân viên
794
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heren Health Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên794
Ngày thành lập26 thg 10, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webherenit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,58 Tr
171,60 Tr
76,02 Tr
81,69 Tr
Giá vốn hàng bán
48,74 Tr
93,51 Tr
49,95 Tr
61,87 Tr
Chi phí doanh thu
48,74 Tr
93,51 Tr
49,95 Tr
61,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,06 Tr
8,31 Tr
15,49 Tr
14,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,15 Tr
22,04 Tr
15,70 Tr
22,71 Tr
Chi phí hoạt động
21,04 Tr
57,03 Tr
30,72 Tr
50,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,78 Tr
150,54 Tr
80,66 Tr
112,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,80 Tr
21,06 Tr
-4,65 Tr
-30,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,66 N
-588,31 N
-261,36 N
168,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,17 Tr
41,43 Tr
-9,50 Tr
-23,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,26 Tr
21,12 Tr
-4,40 Tr
-29,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,86 N
4,60 Tr
-2,08 Tr
-2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,04%
11,10%
21,87%
10,87%
Chi phí hoạt động khác
-4,11 Tr
-2,34 Tr
275,75 N
113,96 N
Thu nhập ròng
16,46 Tr
34,72 Tr
-9,19 Tr
-22,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,74%
20,23%
-12,08%
-27,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
1,30 Tr
872,75 N
801,39 N
Chi phí lãi suất
-485,25 N
-646,39 N
-360,22 N
-49,54 N
Chi phí lãi suất ròng
1,42 Tr
653,73 N
512,52 N
751,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,50 Tr
23,88 Tr
-1,82 Tr
-27,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,37 N
21,38 N
-
446,76 N
Các ứng dụng của Google