Finance

Danh sách
Tại sao 300549 tăng 3,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
300549:SHE
Jouder Precision Industry Kunshan Co Ltd
14,06 CN¥
+3,61%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300549...
Mở
13,99 CN¥
Cao
14,42 CN¥
Thấp
13,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
281,65
Cao nhất trong 52 tuần
21,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,34 Tr
Số nhân viên
778
Mở
13,99 CN¥
Cao
14,42 CN¥
Thấp
13,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
281,65
Cao nhất trong 52 tuần
21,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,34 Tr
Số nhân viên
778
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jouder Precision Industry Kunshan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên778
Ngày thành lập15 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjouder.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,84 Tr
70,80 Tr
75,05 Tr
88,93 Tr
Giá vốn hàng bán
55,82 Tr
57,58 Tr
54,11 Tr
67,85 Tr
Chi phí doanh thu
55,82 Tr
57,58 Tr
54,11 Tr
67,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,26 Tr
897,70 N
4,63 Tr
3,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,79 Tr
14,82 Tr
15,75 Tr
15,33 Tr
Chi phí hoạt động
16,36 Tr
18,80 Tr
20,53 Tr
19,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,18 Tr
76,37 Tr
74,64 Tr
87,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,66 Tr
-5,57 Tr
402,44 N
1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,54 N
-141,53 N
-
306,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,71 Tr
-1,93 Tr
805,06 N
2,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,73 Tr
-5,44 Tr
-289,27 N
1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
790,31 N
-1,32 Tr
116,43 N
-202,53 N
Thuế suất hiệu dụng
16,79%
68,15%
14,46%
-8,22%
Chi phí hoạt động khác
-2,66 Tr
3,68 Tr
544,41 N
614,37 N
Thu nhập ròng
3,92 Tr
-615,22 N
688,62 N
2,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
-0,87%
0,92%
3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 Tr
513,02 N
292,94 N
685,74 N
Chi phí lãi suất
-
-1,94 Tr
-984,65 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,94 Tr
-1,42 Tr
-691,71 N
685,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,89 Tr
-219,56 N
5,75 Tr
7,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,11 N
-9,19 N
-
-25,13 N
Các ứng dụng của Google