Finance

Danh sách
300548:SHE
EverProX Technologies Co Ltd
180,11 CN¥
+0,99%
(+1,76) 1 ngày
16 thg 10, 09:41:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300548...
Mở
183,00 CN¥
Cao
187,50 CN¥
Thấp
179,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,98 Tr
Khối lượng
2,95 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,59
Cao nhất trong 52 tuần
309,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
90,59 CN¥
EPS
1,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
183,00 CN¥
Cao
187,50 CN¥
Thấp
179,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,98 Tr
Khối lượng
2,95 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,59
Cao nhất trong 52 tuần
309,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
90,59 CN¥
EPS
1,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EverProX Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập8 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
593,66 Tr
739,12 Tr
670,61 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
340,25 Tr
454,58 Tr
340,52 Tr
546,04 Tr
Chi phí doanh thu
340,25 Tr
454,58 Tr
340,52 Tr
546,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,70 Tr
41,43 Tr
31,36 Tr
37,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,52 Tr
57,07 Tr
38,21 Tr
49,54 Tr
Chi phí hoạt động
68,86 Tr
105,42 Tr
69,50 Tr
107,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,11 Tr
560,00 Tr
410,02 Tr
653,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,55 Tr
179,12 Tr
260,59 Tr
364,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,42 Tr
5,22 Tr
-10,78 Tr
10,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,63 Tr
175,07 Tr
247,78 Tr
358,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,05 Tr
174,59 Tr
250,77 Tr
349,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,21 Tr
13,59 Tr
34,26 Tr
43,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,59%
7,76%
13,83%
12,14%
Chi phí hoạt động khác
-717,01 N
3,58 Tr
1,90 Tr
4,43 Tr
Thu nhập ròng
81,75 Tr
84,88 Tr
130,07 Tr
191,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,77%
11,48%
19,40%
18,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
2,41 Tr
2,96 Tr
4,36 Tr
Chi phí lãi suất
-2,53 Tr
-2,52 Tr
-2,01 Tr
-3,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-561,87 N
-110,05 N
953,30 N
679,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,57 Tr
195,56 Tr
277,03 Tr
378,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
47,02 N
-125,96 N
-
-50,08 N
Các ứng dụng của Google