Finance

Danh sách
Tại sao 300547 tăng 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
300547:SHE
Sichuan Chuanhuan Technology Co., Ltd
21,14 CN¥
+3,12%
(+0,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300547...
Mở
21,00 CN¥
Cao
21,67 CN¥
Thấp
20,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,31 Tr
Khối lượng
4,69 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,28
Cao nhất trong 52 tuần
44,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,00 CN¥
Cao
21,67 CN¥
Thấp
20,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,31 Tr
Khối lượng
4,69 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,28
Cao nhất trong 52 tuần
44,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Chuanhuan Technology Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập21 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webchuanhuan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
361,38 Tr
473,69 Tr
276,07 Tr
349,82 Tr
Giá vốn hàng bán
287,37 Tr
371,55 Tr
211,08 Tr
282,37 Tr
Chi phí doanh thu
287,37 Tr
371,55 Tr
211,08 Tr
282,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,92 Tr
17,13 Tr
10,74 Tr
13,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,16 Tr
13,86 Tr
19,55 Tr
18,11 Tr
Chi phí hoạt động
23,29 Tr
31,95 Tr
20,58 Tr
31,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
310,66 Tr
403,50 Tr
231,66 Tr
313,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,72 Tr
70,20 Tr
44,41 Tr
36,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-354,68 N
-210,75 N
-18,10 N
-380,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,34 Tr
76,09 Tr
44,73 Tr
38,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,49 Tr
70,03 Tr
44,76 Tr
35,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,97 Tr
9,05 Tr
5,24 Tr
2,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,46%
11,90%
11,72%
7,14%
Chi phí hoạt động khác
-7,91 Tr
7,79 Tr
-9,71 Tr
6,51 Tr
Thu nhập ròng
38,37 Tr
67,04 Tr
39,49 Tr
35,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,62%
14,15%
14,30%
10,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,03 N
583,81 N
366,15 N
379,51 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
89,03 N
583,81 N
366,15 N
379,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,17 Tr
79,32 Tr
53,53 Tr
45,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google