Finance

Danh sách
300537:SHE
Jiangsu Kuangshun Phtsnst Nw Mtrl Stock
17,28 CN¥
-0,46%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300537...
Mở
17,64 CN¥
Cao
17,79 CN¥
Thấp
17,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,90 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Chỉ số P/E
232,54
Cao nhất trong 52 tuần
36,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,21 Tr
Số nhân viên
507
Mở
17,64 CN¥
Cao
17,79 CN¥
Thấp
17,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,90 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Chỉ số P/E
232,54
Cao nhất trong 52 tuần
36,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,21 Tr
Số nhân viên
507
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Kuangshun Phtsnst Nw Mtrl Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên507
Ngày thành lập12 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webkuangshun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,67 Tr
133,44 Tr
114,20 Tr
149,12 Tr
Giá vốn hàng bán
73,59 Tr
98,40 Tr
76,11 Tr
100,46 Tr
Chi phí doanh thu
73,59 Tr
98,40 Tr
76,11 Tr
100,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,77 Tr
4,89 Tr
5,58 Tr
6,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,88 Tr
25,05 Tr
23,25 Tr
26,68 Tr
Chi phí hoạt động
38,08 Tr
28,70 Tr
29,91 Tr
37,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,67 Tr
127,10 Tr
106,02 Tr
138,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
6,34 Tr
8,18 Tr
11,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,02 N
-466,11 N
42,29 N
-224,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,37 Tr
4,16 Tr
9,79 Tr
10,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
787,72 N
5,40 Tr
8,53 Tr
11,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,78 Tr
-1,44 Tr
2,28 Tr
3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-52,73%
-34,64%
23,31%
28,64%
Chi phí hoạt động khác
1,49 Tr
1,52 Tr
1,20 Tr
1,42 Tr
Thu nhập ròng
-4,77 Tr
4,91 Tr
7,50 Tr
7,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,16%
3,68%
6,57%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
505,97 N
921,07 N
1,13 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-986,88 N
-615,48 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,19 Tr
-480,91 N
305,58 N
1,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,35 Tr
14,09 Tr
15,94 Tr
18,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,45 N
934,41 N
-
192,00
Các ứng dụng của Google