Finance

Danh sách
Tại sao 300530 giảm 7,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
300530:SHE
Hunan Lead Power Technology Group Co Ltd
27,89 CN¥
-7,53%
(-2,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300530...
Mở
28,32 CN¥
Cao
30,09 CN¥
Thấp
26,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,39 Tr
Khối lượng
22,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,18 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,95 Tr
Số nhân viên
242
Mở
28,32 CN¥
Cao
30,09 CN¥
Thấp
26,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,39 Tr
Khối lượng
22,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,18 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,95 Tr
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Lead Power Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập12 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdzpower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,18 Tr
41,70 Tr
50,99 Tr
30,45 Tr
Giá vốn hàng bán
16,55 Tr
73,33 Tr
44,71 Tr
27,91 Tr
Chi phí doanh thu
16,55 Tr
73,33 Tr
44,71 Tr
27,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,60 Tr
-11,56 Tr
7,62 Tr
-1,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,85 Tr
34,72 Tr
20,88 Tr
22,18 Tr
Chi phí hoạt động
21,40 Tr
22,96 Tr
30,49 Tr
21,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,95 Tr
96,30 Tr
75,20 Tr
49,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,77 Tr
-54,59 Tr
-24,22 Tr
-18,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,75 Tr
8,69 Tr
-388,76 N
345,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,06 Tr
-9,14 Tr
-31,96 Tr
14,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,98 Tr
-40,17 Tr
-35,03 Tr
10,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
201,66 N
-641,27 N
50,90 N
282,89 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,47%
7,01%
-0,16%
1,92%
Chi phí hoạt động khác
-471,37 N
103,43 N
-116,83 N
-197,69 N
Thu nhập ròng
-42,93 Tr
-8,34 Tr
-31,88 Tr
14,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-202,66%
-20,01%
-62,53%
48,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,72 N
12,85 Tr
309,39 N
29,23 Tr
Chi phí lãi suất
-6,53 Tr
-7,48 Tr
-6,35 Tr
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,44 Tr
5,36 Tr
-6,04 Tr
25,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,03 Tr
-41,66 Tr
-11,28 Tr
-8,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
74,23 N
-37,99 N
-
-5,71 Tr
Các ứng dụng của Google