Finance

Danh sách
300529:SHE
Jafron Biomedical Co Ltd
14,92 CN¥
+0,47%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300529...
Mở
14,93 CN¥
Cao
15,21 CN¥
Thấp
14,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,94 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,73 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,93 CN¥
Cao
15,21 CN¥
Thấp
14,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,94 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,73 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jafron Biomedical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập19 thg 12, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjafron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
421,61 Tr
455,80 Tr
560,62 Tr
471,85 Tr
Giá vốn hàng bán
82,44 Tr
122,83 Tr
127,54 Tr
110,75 Tr
Chi phí doanh thu
82,44 Tr
122,83 Tr
127,54 Tr
110,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,57 Tr
51,42 Tr
45,69 Tr
57,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,41 Tr
135,77 Tr
115,42 Tr
117,22 Tr
Chi phí hoạt động
226,42 Tr
197,92 Tr
166,90 Tr
187,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,86 Tr
320,75 Tr
294,44 Tr
298,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,74 Tr
135,05 Tr
266,18 Tr
173,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,81 Tr
3,02 Tr
-1,18 Tr
325,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
90,15 Tr
108,07 Tr
260,01 Tr
187,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,80 Tr
171,31 Tr
258,91 Tr
167,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,96 Tr
28,26 Tr
39,37 Tr
24,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,91%
26,15%
15,14%
13,24%
Chi phí hoạt động khác
7,07 Tr
8,52 Tr
4,18 Tr
13,61 Tr
Thu nhập ròng
63,51 Tr
79,59 Tr
220,51 Tr
161,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,06%
17,46%
39,33%
34,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,94 Tr
48,69 Tr
6,26 Tr
9,06 Tr
Chi phí lãi suất
-13,41 Tr
-13,28 Tr
-12,35 Tr
-12,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
35,41 Tr
-6,09 Tr
-3,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,16 Tr
164,34 Tr
295,47 Tr
203,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,41 Tr
79,85 N
-
-113,20 N
Các ứng dụng của Google