Finance

Danh sách
300528:SHE
Omnijoi Media Corp
13,18 CN¥
+0,08%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 10:18:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300528...
Mở
13,30 CN¥
Cao
13,59 CN¥
Thấp
13,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,36 Tr
Khối lượng
3,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,30 CN¥
Cao
13,59 CN¥
Thấp
13,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,36 Tr
Khối lượng
3,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omnijoi Media Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập18 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomnijoi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,31 Tr
225,43 Tr
172,11 Tr
101,02 Tr
Giá vốn hàng bán
158,81 Tr
228,09 Tr
137,06 Tr
101,65 Tr
Chi phí doanh thu
158,81 Tr
228,09 Tr
137,06 Tr
101,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,62 Tr
51,74 Tr
35,93 Tr
36,40 Tr
Chi phí hoạt động
48,45 Tr
58,60 Tr
41,18 Tr
41,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,25 Tr
286,69 Tr
178,24 Tr
143,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,95 Tr
-61,26 Tr
-6,13 Tr
-42,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,52 Tr
-50,69 Tr
-196,38 N
2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,79 Tr
-139,95 Tr
-4,07 Tr
-41,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,52 Tr
-119,93 Tr
-14,76 Tr
-47,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-90,97 N
93,11 N
61,00
240,15 N
Thuế suất hiệu dụng
0,71%
-0,07%
-
-0,58%
Chi phí hoạt động khác
8,66 Tr
7,34 Tr
7,36 Tr
3,69 Tr
Thu nhập ròng
-12,75 Tr
-140,51 Tr
-4,19 Tr
-41,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,60%
-62,33%
-2,43%
-41,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
279,34 N
1,18 Tr
131,56 N
193,28 N
Chi phí lãi suất
-9,37 Tr
-9,15 Tr
-8,56 Tr
-8,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,10 Tr
-7,97 Tr
-8,42 Tr
-8,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 Tr
-48,73 Tr
6,40 Tr
-29,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,63 Tr
-17,90 Tr
-
-12,56 Tr
Các ứng dụng của Google