Finance

Danh sách
300521:SHE
AMSKY Technology Co Ltd
20,83 CN¥
+0,68%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300521...
Mở
21,09 CN¥
Cao
21,30 CN¥
Thấp
20,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
2,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,55 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,73 Tr
Số nhân viên
315
Mở
21,09 CN¥
Cao
21,30 CN¥
Thấp
20,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
2,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,55 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,73 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMSKY Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập18 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamsky.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,42 Tr
74,45 Tr
33,93 Tr
50,22 Tr
Giá vốn hàng bán
25,89 Tr
54,39 Tr
21,30 Tr
36,06 Tr
Chi phí doanh thu
25,89 Tr
54,39 Tr
21,30 Tr
36,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,68 Tr
9,70 Tr
8,42 Tr
9,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,07 Tr
6,29 Tr
10,87 Tr
15,52 Tr
Chi phí hoạt động
21,14 Tr
13,11 Tr
17,88 Tr
25,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,03 Tr
67,50 Tr
39,18 Tr
61,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,61 Tr
6,95 Tr
-5,25 Tr
-11,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,79 N
-415,67 N
-389,25 N
373,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,15 Tr
4,69 Tr
-4,97 Tr
-10,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,12 Tr
6,96 Tr
-4,51 Tr
-11,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
747,90 N
-275,19 N
384,17 N
1,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,16%
-5,87%
-7,73%
-12,19%
Chi phí hoạt động khác
-2,12 Tr
670,88 N
-683,19 N
557,95 N
Thu nhập ròng
-6,61 Tr
4,71 Tr
-5,12 Tr
-10,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,22%
6,33%
-15,09%
-21,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
653,07 N
619,48 N
1,13 Tr
487,46 N
Chi phí lãi suất
-16,81 N
-6,94 N
-6,89 N
-6,17 N
Chi phí lãi suất ròng
636,26 N
612,54 N
1,12 Tr
481,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,47 N
10,65 Tr
-1,54 Tr
-7,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
34,21 N
-
-
Các ứng dụng của Google