Finance

Danh sách
300519:SHE
Zhejiang Xinguang Pharmaceutical Co Ltd
14,61 CN¥
+1,53%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300519...
Mở
14,48 CN¥
Cao
15,25 CN¥
Thấp
14,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 Tr
Khối lượng
6,06 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,53 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
309
Mở
14,48 CN¥
Cao
15,25 CN¥
Thấp
14,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 Tr
Khối lượng
6,06 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,53 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Xinguang Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập18 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxgpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,68 Tr
59,74 Tr
88,47 Tr
54,12 Tr
Giá vốn hàng bán
35,60 Tr
37,97 Tr
48,33 Tr
28,36 Tr
Chi phí doanh thu
35,60 Tr
37,97 Tr
48,33 Tr
28,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,06 Tr
3,31 Tr
2,83 Tr
4,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,41 Tr
10,76 Tr
8,04 Tr
8,61 Tr
Chi phí hoạt động
10,29 Tr
16,44 Tr
11,75 Tr
14,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,89 Tr
54,41 Tr
60,08 Tr
42,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,79 Tr
5,33 Tr
28,39 Tr
11,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,36 N
-2,56 N
-3,00 N
-3,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,29 Tr
9,86 Tr
30,47 Tr
14,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,90 Tr
8,11 Tr
30,36 Tr
14,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
980,05 N
4,10 Tr
1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
9,94%
13,46%
10,97%
Chi phí hoạt động khác
-251,59 N
2,61 Tr
1,04 Tr
1,38 Tr
Thu nhập ròng
13,43 Tr
8,88 Tr
26,37 Tr
13,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,76%
14,86%
29,80%
24,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
2,79 Tr
1,98 Tr
2,81 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,12 Tr
2,79 Tr
1,98 Tr
2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,52 Tr
9,01 Tr
32,07 Tr
14,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,72 N
3,72 N
-
-
Các ứng dụng của Google