Finance

Danh sách
300513:SHE
Beijing E-techstar Co Ltd
7,24 CN¥
-1,23%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 11:07:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300513...
Mở
7,15 CN¥
Cao
7,30 CN¥
Thấp
7,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
2,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
EPS
-2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,15 CN¥
Cao
7,30 CN¥
Thấp
7,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
2,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
EPS
-2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing E-techstar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập27 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,73 Tr
186,82 Tr
180,28 Tr
312,48 Tr
Giá vốn hàng bán
223,98 Tr
246,55 Tr
147,81 Tr
282,90 Tr
Chi phí doanh thu
223,98 Tr
246,55 Tr
147,81 Tr
282,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,55 Tr
3,42 Tr
15,69 Tr
15,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,05 Tr
141,08 Tr
46,74 Tr
45,04 Tr
Chi phí hoạt động
52,18 Tr
224,13 Tr
56,92 Tr
50,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
276,16 Tr
470,68 Tr
204,73 Tr
333,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,43 Tr
-283,86 Tr
-24,45 Tr
-20,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,23 Tr
-2,78 Tr
-130,74 N
-856,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,06 Tr
-615,11 Tr
-28,02 Tr
-19,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,16 Tr
-286,90 Tr
-28,14 Tr
-21,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,99 N
3,49 Tr
-44,01 N
77,17 N
Thuế suất hiệu dụng
0,63%
-0,57%
0,16%
-0,40%
Chi phí hoạt động khác
522,48 N
3,25 Tr
6,73 N
1,79 Tr
Thu nhập ròng
19,87 Tr
-613,39 Tr
-26,51 Tr
-20,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,65%
-328,33%
-14,71%
-6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,79 Tr
30,87 N
2,10 Tr
4,81 Tr
Chi phí lãi suất
-10,43 Tr
-281,72 N
-5,66 Tr
-4,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,35 Tr
-250,86 N
-3,56 Tr
253,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,86 Tr
-270,01 Tr
-10,59 Tr
-9,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,24 N
193,44 N
-
-33,09 N
Các ứng dụng của Google