Finance

Danh sách
300511:SHE
Shanghai Xuerong Biotechnology Co Ltd
4,72 CN¥
-1,67%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300511...
Mở
4,78 CN¥
Cao
4,81 CN¥
Thấp
4,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,87 Tr
Khối lượng
10,95 Tr
Chỉ số P/E
20,79
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,78 CN¥
Cao
4,81 CN¥
Thấp
4,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,87 Tr
Khối lượng
10,95 Tr
Chỉ số P/E
20,79
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Xuerong Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxuerong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
534,26 Tr
662,68 Tr
678,92 Tr
477,38 Tr
Giá vốn hàng bán
445,16 Tr
506,32 Tr
450,58 Tr
577,16 Tr
Chi phí doanh thu
445,16 Tr
506,32 Tr
450,58 Tr
577,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
634,55 N
976,13 N
776,37 N
1,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,26 Tr
43,50 Tr
34,05 Tr
47,05 Tr
Chi phí hoạt động
42,33 Tr
50,47 Tr
39,79 Tr
53,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,49 Tr
556,79 Tr
490,37 Tr
630,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,77 Tr
105,89 Tr
188,55 Tr
-153,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,07 N
-425,46 N
-5,97 Tr
5,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,82 Tr
94,64 Tr
175,70 Tr
-161,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
93,84 Tr
173,35 Tr
-165,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
756,94 N
15,39 N
48,31 N
163,44 N
Thuế suất hiệu dụng
1,81%
0,02%
0,03%
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
5,19 Tr
5,48 Tr
5,15 Tr
4,93 Tr
Thu nhập ròng
40,20 Tr
92,14 Tr
173,17 Tr
-155,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,53%
13,90%
25,51%
-32,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
380,11 N
196,43 N
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-10,04 Tr
-16,04 Tr
-9,42 Tr
-9,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,04 Tr
-15,66 Tr
-9,23 Tr
-8,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,31 Tr
190,05 Tr
272,71 Tr
-69,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,82 Tr
-16,31 Tr
-
2,30 Tr
Các ứng dụng của Google