Finance

Danh sách
Tại sao 300509 tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
300509:SHE
Jiangsu Newamstar Packaging Mach Co Ltd
8,58 CN¥
+2,51%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300509...
Mở
8,48 CN¥
Cao
8,77 CN¥
Thấp
8,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 Tr
Khối lượng
4,97 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,11 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,40 Tr
Số nhân viên
941
Mở
8,48 CN¥
Cao
8,77 CN¥
Thấp
8,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 Tr
Khối lượng
4,97 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,11 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,40 Tr
Số nhân viên
941
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Newamstar Packaging Mach Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên941
Ngày thành lập28 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewamstar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
289,35 Tr
348,58 Tr
325,73 Tr
382,53 Tr
Giá vốn hàng bán
191,01 Tr
262,09 Tr
226,37 Tr
289,72 Tr
Chi phí doanh thu
191,01 Tr
262,09 Tr
226,37 Tr
289,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,42 Tr
16,86 Tr
16,84 Tr
15,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,17 Tr
25,43 Tr
32,04 Tr
32,13 Tr
Chi phí hoạt động
55,08 Tr
45,53 Tr
51,74 Tr
53,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,09 Tr
307,62 Tr
278,11 Tr
343,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,26 Tr
40,96 Tr
47,62 Tr
38,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,35 Tr
4,87 Tr
-15,87 Tr
16,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,97 Tr
51,75 Tr
27,93 Tr
34,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,63 Tr
42,06 Tr
33,13 Tr
29,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,95 Tr
7,80 Tr
2,26 Tr
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,94%
15,08%
8,10%
11,25%
Chi phí hoạt động khác
-3,36 Tr
7,37 Tr
-1,10 Tr
3,17 Tr
Thu nhập ròng
38,44 Tr
44,02 Tr
25,26 Tr
30,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,28%
12,63%
7,75%
7,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,51 Tr
9,32 Tr
3,87 Tr
8,89 Tr
Chi phí lãi suất
-2,03 Tr
-2,21 Tr
-2,49 Tr
-2,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,48 Tr
7,11 Tr
1,38 Tr
6,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,61 Tr
47,32 Tr
53,98 Tr
45,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,94 N
22,00 N
-
1,88 Tr
Các ứng dụng của Google