Finance

Danh sách
Tại sao 300508 tăng 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
300508:SHE
Shanghai Weihong Electronic Tech Co Ltd
32,10 CN¥
+3,98%
(+1,23) 1 ngày
16 thg 10, 11:44:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300508...
Mở
31,49 CN¥
Cao
32,36 CN¥
Thấp
31,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,68
Cao nhất trong 52 tuần
65,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,10 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,71 Tr
Số nhân viên
625
Mở
31,49 CN¥
Cao
32,36 CN¥
Thấp
31,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,68
Cao nhất trong 52 tuần
65,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,10 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,71 Tr
Số nhân viên
625
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Weihong Electronic Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên625
Ngày thành lập4 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,20 Tr
147,49 Tr
117,32 Tr
169,04 Tr
Giá vốn hàng bán
61,70 Tr
71,63 Tr
55,16 Tr
92,98 Tr
Chi phí doanh thu
61,70 Tr
71,63 Tr
55,16 Tr
92,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,69 Tr
25,95 Tr
28,78 Tr
29,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,31 Tr
24,92 Tr
29,78 Tr
31,63 Tr
Chi phí hoạt động
55,78 Tr
49,09 Tr
60,59 Tr
62,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,48 Tr
120,72 Tr
115,75 Tr
155,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,72 Tr
26,77 Tr
1,57 Tr
13,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
-1,21 Tr
2,03 Tr
-2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,75 Tr
16,40 Tr
-18,01 Tr
25,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,80 Tr
19,90 Tr
9,54 Tr
4,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,44 N
3,70 Tr
4,45 N
1,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,32%
22,53%
-0,02%
5,03%
Chi phí hoạt động khác
-2,96 Tr
-1,57 Tr
1,32 Tr
1,54 Tr
Thu nhập ròng
45,46 Tr
13,10 Tr
-17,93 Tr
23,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,90%
8,88%
-15,28%
14,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,42 Tr
-
6,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-502,55 N
-5,56 Tr
-698,42 N
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,92 Tr
-5,56 Tr
5,93 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,20 Tr
32,26 Tr
7,06 Tr
18,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,52 Tr
-6,47 Tr
-
-1,03 N
Các ứng dụng của Google