Finance

Danh sách
300505:SHE
Kunming Chuan Jin Nuo Chemical Co Ltd
16,40 CN¥
-0,06%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300505...
Mở
16,74 CN¥
Cao
16,77 CN¥
Thấp
16,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,85 Tr
Khối lượng
6,45 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
40,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,71 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,74 CN¥
Cao
16,77 CN¥
Thấp
16,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,85 Tr
Khối lượng
6,45 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
40,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,71 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunming Chuan Jin Nuo Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập2 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcjnphos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,27 T
990,28 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
859,24 Tr
1,03 T
890,57 Tr
937,51 Tr
Chi phí doanh thu
859,24 Tr
1,03 T
890,57 Tr
937,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,65 Tr
3,62 Tr
7,41 Tr
4,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,85 Tr
32,91 Tr
40,22 Tr
55,21 Tr
Chi phí hoạt động
58,49 Tr
39,71 Tr
51,69 Tr
64,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
917,73 Tr
1,07 T
942,26 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,94 Tr
193,37 Tr
48,02 Tr
119,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,48 Tr
-12,25 Tr
1,53 Tr
-5,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,70 Tr
180,85 Tr
47,16 Tr
100,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,32 Tr
179,26 Tr
43,82 Tr
97,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,57 Tr
24,41 Tr
6,60 Tr
18,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,66%
13,50%
13,99%
18,00%
Chi phí hoạt động khác
3,95 Tr
4,02 Tr
2,34 Tr
5,54 Tr
Thu nhập ròng
126,92 Tr
149,40 Tr
41,16 Tr
82,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,94%
11,78%
4,16%
7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,24 Tr
738,34 N
1,35 Tr
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-4,49 Tr
-5,06 Tr
-7,08 Tr
-10,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,75 Tr
-4,32 Tr
-5,73 Tr
-8,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,46 Tr
228,09 Tr
82,74 Tr
156,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,39 N
-
2,01 N
Các ứng dụng của Google