Finance

Danh sách
Tại sao 300503 giảm 5,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
300503:SHE
Guangzhou Haozhi Industrial Co Ltd
50,60 CN¥
-5,07%
(-2,70) 1 ngày
15 thg 10, 14:18:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300503...
Mở
51,29 CN¥
Cao
51,81 CN¥
Thấp
50,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,40 Tr
Khối lượng
5,79 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,94
Cao nhất trong 52 tuần
115,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,81 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
51,29 CN¥
Cao
51,81 CN¥
Thấp
50,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,40 Tr
Khối lượng
5,79 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,94
Cao nhất trong 52 tuần
115,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,81 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Haozhi Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaozhihs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,98 Tr
451,53 Tr
495,90 Tr
670,45 Tr
Giá vốn hàng bán
255,63 Tr
303,70 Tr
286,89 Tr
395,84 Tr
Chi phí doanh thu
255,63 Tr
303,70 Tr
286,89 Tr
395,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,01 Tr
40,82 Tr
31,63 Tr
36,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,25 Tr
69,18 Tr
61,80 Tr
63,10 Tr
Chi phí hoạt động
108,32 Tr
100,14 Tr
91,05 Tr
107,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
363,95 Tr
403,85 Tr
377,94 Tr
503,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,03 Tr
47,69 Tr
117,96 Tr
167,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,63 Tr
-12,14 Tr
-1,42 Tr
-443,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,51 Tr
13,98 Tr
106,98 Tr
167,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,95 Tr
25,53 Tr
107,83 Tr
155,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,94 Tr
16,50 Tr
16,54 Tr
26,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,60%
118,05%
15,46%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
9,72 Tr
-9,02 Tr
-2,71 Tr
1,74 Tr
Thu nhập ròng
58,19 Tr
-2,32 Tr
90,93 Tr
141,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,23%
-0,51%
18,34%
21,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,30 N
33,55 N
47,32 N
87,62 N
Chi phí lãi suất
-9,19 Tr
-9,21 Tr
-8,76 Tr
-10,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,15 Tr
-9,18 Tr
-8,71 Tr
-10,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,20 Tr
77,98 Tr
148,26 Tr
200,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,70 N
31,46 N
-
70,39 N
Các ứng dụng của Google