Finance

Danh sách
300502:SHE
Eoptolink Technology Inc Ltd
306,91 CN¥
+0,29%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300502...
Mở
314,54 CN¥
Cao
316,00 CN¥
Thấp
303,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
428,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,64 Tr
Khối lượng
33,91 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,71
Cao nhất trong 52 tuần
618,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
205,22 CN¥
EPS
9,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
9 N
Mở
314,54 CN¥
Cao
316,00 CN¥
Thấp
303,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
428,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,64 Tr
Khối lượng
33,91 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,71
Cao nhất trong 52 tuần
618,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
205,22 CN¥
EPS
9,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eoptolink is a publicly listed Chinese company headquartered in Chengdu that engages in the manufacture and sale of optical modules. In 2022, it was ranked as the seventh largest transceiver supplier in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Eoptolink Technology Inc Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Huang
Số nhân viên8,54 N
Ngày thành lập15 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeoptolink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,07 T
8,34 T
8,34 T
12,57 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
4,45 T
4,24 T
6,63 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
4,45 T
4,24 T
6,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,56 Tr
200,87 Tr
119,91 Tr
320,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,33 Tr
79,09 Tr
97,93 Tr
131,49 Tr
Chi phí hoạt động
273,47 Tr
337,61 Tr
263,48 Tr
472,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,33 T
4,79 T
4,50 T
7,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,74 T
3,55 T
3,84 T
5,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
220,13 Tr
-220,60 Tr
-538,94 Tr
537,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,60 T
3,82 T
3,25 T
5,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,79 T
3,61 T
3,31 T
5,35 T
Chi phí thuế thu nhập
217,35 Tr
589,00 Tr
472,39 Tr
651,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,35%
15,44%
14,55%
11,97%
Chi phí hoạt động khác
4,02 Tr
58,24 Tr
45,68 Tr
17,24 Tr
Thu nhập ròng
2,38 T
3,20 T
2,78 T
4,75 T
Biên lợi nhuận ròng
39,30%
38,44%
33,34%
37,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,70
2,31
1,98
3,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,95 Tr
41,31 Tr
17,00 Tr
87,17 Tr
Chi phí lãi suất
-380,70 N
-273,28 N
-255,34 N
-378,91 N
Chi phí lãi suất ròng
20,57 Tr
41,03 Tr
16,74 Tr
86,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,78 T
3,64 T
3,93 T
5,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
5,75 N
Các ứng dụng của Google