Finance

Danh sách
3004:TPE
National Aerospace Fasteners Corp
121,50 NT$
+0,83%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3004...
Mở
120,50 NT$
Cao
123,00 NT$
Thấp
120,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,24 N
Khối lượng
225,93 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,64 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
163,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,09 NT$
EPS
6,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,65 Tr
Số nhân viên
365
Mở
120,50 NT$
Cao
123,00 NT$
Thấp
120,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,24 N
Khối lượng
225,93 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,64 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
163,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,09 NT$
EPS
6,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,65 Tr
Số nhân viên
365
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Aerospace Fasteners Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnafco.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,39 T / 1,25 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
989,82 Tr
1,14 T
1,20 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
785,56 Tr
863,46 Tr
900,12 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
785,56 Tr
863,46 Tr
900,12 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,35 Tr
36,19 Tr
39,77 Tr
41,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,65 Tr
130,77 Tr
96,34 Tr
107,29 Tr
Chi phí hoạt động
120,00 Tr
168,83 Tr
136,11 Tr
148,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
905,56 Tr
1,03 T
1,04 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,26 Tr
109,65 Tr
167,85 Tr
173,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,44 Tr
5,27 Tr
7,28 Tr
3,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,80 Tr
100,75 Tr
159,65 Tr
154,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,80 Tr
100,73 Tr
159,65 Tr
154,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,67 Tr
15,20 Tr
36,01 Tr
20,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,49%
15,08%
22,55%
13,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,13 Tr
85,55 Tr
123,64 Tr
134,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
7,49%
10,27%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 N
1,07 Tr
266,00 N
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-14,70 Tr
-17,03 Tr
-15,28 Tr
-16,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,68 Tr
-15,96 Tr
-15,01 Tr
-15,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,32 Tr
182,19 Tr
246,33 Tr
254,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-21,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google