Finance

Danh sách
300499:SHE
Guangzhou Goaland Ergy Consrv Tech Co
25,91 CN¥
-1,03%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300499...
Mở
26,80 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
25,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,13 Tr
Khối lượng
11,64 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
253,62
Cao nhất trong 52 tuần
48,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,20 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,25 Tr
Số nhân viên
811
Mở
26,80 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
25,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,13 Tr
Khối lượng
11,64 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
253,62
Cao nhất trong 52 tuần
48,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,20 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,25 Tr
Số nhân viên
811
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Goaland Ergy Consrv Tech Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên811
Ngày thành lập29 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,03 Tr
401,35 Tr
211,95 Tr
281,65 Tr
Giá vốn hàng bán
109,42 Tr
281,70 Tr
146,92 Tr
217,80 Tr
Chi phí doanh thu
109,42 Tr
281,70 Tr
146,92 Tr
217,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,13 Tr
19,31 Tr
10,19 Tr
12,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,97 Tr
59,77 Tr
40,65 Tr
51,41 Tr
Chi phí hoạt động
56,55 Tr
94,13 Tr
56,91 Tr
62,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,96 Tr
375,84 Tr
203,83 Tr
280,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,07 Tr
25,51 Tr
8,12 Tr
1,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
861,86 N
-856,77 N
-306,97 N
27,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,49 Tr
36,22 Tr
18,98 Tr
11,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,59 Tr
31,02 Tr
18,29 Tr
10,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,17 Tr
39,01 Tr
1,66 Tr
452,90 N
Thuế suất hiệu dụng
-13,76%
107,69%
8,73%
4,06%
Chi phí hoạt động khác
-5,74 Tr
8,02 Tr
354,34 N
3,25 Tr
Thu nhập ròng
11,30 Tr
-5,85 Tr
15,14 Tr
10,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
-1,46%
7,14%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,61 Tr
5,87 Tr
10,52 Tr
10,45 Tr
Chi phí lãi suất
-116,50 N
-84,32 N
-39,17 N
-97,97 N
Chi phí lãi suất ròng
11,49 Tr
5,78 Tr
10,48 Tr
10,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,48 Tr
32,13 Tr
14,74 Tr
7,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,60 N
-100,20 N
-
118,26 N
Các ứng dụng của Google