Finance

Danh sách
Tại sao 300498 tăng 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
300498:SHE
Wens Foodstuff Group Co Ltd
15,25 CN¥
+3,46%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300498...
Mở
14,76 CN¥
Cao
15,27 CN¥
Thấp
14,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
98,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,10 Tr
Khối lượng
49,65 Tr
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,54 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,65 T
Số nhân viên
50 N
Mở
14,76 CN¥
Cao
15,27 CN¥
Thấp
14,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
98,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,10 Tr
Khối lượng
49,65 Tr
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,54 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,65 T
Số nhân viên
50 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wens Foodstuff Group is a Chinese food company specializing in pork production. Wikipedia
Giới thiệu về Wens Foodstuff Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49,9 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwens.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,94 T
28,04 T
24,53 T
22,22 T
Giá vốn hàng bán
22,52 T
26,26 T
23,86 T
24,80 T
Chi phí doanh thu
22,52 T
26,26 T
23,86 T
24,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
236,85 Tr
208,27 Tr
164,65 Tr
226,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,02 T
980,42 Tr
868,71 Tr
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,44 T
1,12 T
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
23,95 T
27,69 T
24,98 T
25,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 T
342,74 Tr
-453,30 Tr
-3,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,03 Tr
-39,14 Tr
-8,83 Tr
-7,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 T
44,48 Tr
-1,06 T
-3,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,89 T
180,44 Tr
-544,70 Tr
-3,89 T
Chi phí thuế thu nhập
90,64 Tr
-13,06 Tr
25,58 Tr
33,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,58%
-29,35%
-2,41%
-1,01%
Chi phí hoạt động khác
-17,57 Tr
158,71 Tr
-42,74 Tr
80,80 Tr
Thu nhập ròng
1,78 T
10,58 Tr
-1,07 T
-3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
0,04%
-4,36%
-14,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,70 Tr
26,96 Tr
103,96 Tr
41,80 Tr
Chi phí lãi suất
-197,11 Tr
-177,34 Tr
-186,53 Tr
-211,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,42 Tr
-150,38 Tr
-82,57 Tr
-169,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,18 T
1,54 T
744,39 Tr
-2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-267,18 Tr
837,49 Tr
-
767,55 Tr
Các ứng dụng của Google