Finance

Danh sách
300496:SHE
Thunder Software Technology Co Ltd
50,19 CN¥
+0,56%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300496...
Mở
50,85 CN¥
Cao
51,05 CN¥
Thấp
49,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,96 Tr
Khối lượng
4,74 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,02
Cao nhất trong 52 tuần
89,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,73 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,72 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
50,85 CN¥
Cao
51,05 CN¥
Thấp
49,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,96 Tr
Khối lượng
4,74 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,02
Cao nhất trong 52 tuần
89,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,73 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,72 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thunder Software Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhHongfei Zhao
Số nhân viên18,7 N
Ngày thành lập7 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
2,63 T
1,75 T
2,56 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,81 T
1,18 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,81 T
1,18 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
293,54 Tr
348,54 Tr
280,28 Tr
268,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,27 Tr
251,74 Tr
195,68 Tr
201,59 Tr
Chi phí hoạt động
462,42 Tr
659,45 Tr
474,82 Tr
499,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
2,47 T
1,65 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,55 Tr
162,52 Tr
97,13 Tr
180,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-5,87 Tr
-21,92 Tr
15,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,37 Tr
278,82 Tr
92,68 Tr
215,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,98 Tr
164,00 Tr
92,69 Tr
203,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,16 Tr
15,55 Tr
2,64 Tr
30,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,55%
5,58%
2,85%
14,11%
Chi phí hoạt động khác
-26,95 Tr
39,29 Tr
209,44 N
15,18 Tr
Thu nhập ròng
70,57 Tr
221,10 Tr
102,38 Tr
143,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,82%
8,41%
5,86%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,07 Tr
10,94 Tr
18,36 Tr
12,06 Tr
Chi phí lãi suất
-2,42 Tr
-3,08 Tr
-880,44 N
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,66 Tr
7,86 Tr
17,48 Tr
9,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,15 Tr
186,85 Tr
121,46 Tr
210,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,50 N
-218,97 N
-
-158,86 N
Các ứng dụng của Google