Finance

Danh sách
Tại sao 300494 giảm 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
300494:SHE
Hubei Century Network Technology Inc
8,44 CN¥
-3,21%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300494...
Mở
8,72 CN¥
Cao
8,87 CN¥
Thấp
8,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,98 Tr
Khối lượng
22,48 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,51 Tr
Số nhân viên
793
Mở
8,72 CN¥
Cao
8,87 CN¥
Thấp
8,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,98 Tr
Khối lượng
22,48 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,51 Tr
Số nhân viên
793
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Century Network Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên793
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshengtian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,40 Tr
259,30 Tr
279,49 Tr
284,32 Tr
Giá vốn hàng bán
249,61 Tr
194,47 Tr
241,55 Tr
241,19 Tr
Chi phí doanh thu
249,61 Tr
194,47 Tr
241,55 Tr
241,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,46 Tr
17,49 Tr
12,56 Tr
14,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,14 Tr
52,25 Tr
26,15 Tr
32,91 Tr
Chi phí hoạt động
42,65 Tr
72,78 Tr
41,77 Tr
48,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
292,26 Tr
267,25 Tr
283,32 Tr
289,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,14 Tr
-7,95 Tr
-3,83 Tr
-4,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
1,37 Tr
-1,64 Tr
1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,99 Tr
-10,96 Tr
3,05 Tr
-121,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,95 Tr
-7,96 Tr
-3,79 Tr
-2,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,61 Tr
-2,78 Tr
-1,40 Tr
1,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,76%
25,36%
-45,77%
-1,38%
Chi phí hoạt động khác
486,88 N
68,49 N
729,25 N
434,19 N
Thu nhập ròng
-21,60 Tr
-8,18 Tr
4,45 Tr
-122,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,07%
-3,15%
1,59%
-43,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
1,48 Tr
1,71 Tr
3,98 Tr
Chi phí lãi suất
-40,30 N
-39,75 N
-28,03 N
-25,57 N
Chi phí lãi suất ròng
2,60 Tr
1,44 Tr
1,68 Tr
3,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,13 Tr
-6,59 Tr
-2,48 Tr
-3,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
166,74 N
-166,74 N
-
-137,29 N
Các ứng dụng của Google