Finance

Danh sách
300493:SHE
Shanghai Fortune Techgroup Co Ltd
10,90 CN¥
-1,00%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300493...
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,25 CN¥
Thấp
10,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,35 Tr
Khối lượng
7,89 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,66
Cao nhất trong 52 tuần
23,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,52 Tr
Số nhân viên
203
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,25 CN¥
Thấp
10,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,35 Tr
Khối lượng
7,89 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,66
Cao nhất trong 52 tuần
23,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,52 Tr
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Fortune Techgroup Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập9 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
788,50 Tr
741,33 Tr
593,84 Tr
788,67 Tr
Giá vốn hàng bán
707,63 Tr
698,74 Tr
534,46 Tr
720,58 Tr
Chi phí doanh thu
707,63 Tr
698,74 Tr
534,46 Tr
720,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,76 Tr
10,18 Tr
11,28 Tr
10,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,59 Tr
30,26 Tr
26,63 Tr
30,62 Tr
Chi phí hoạt động
53,13 Tr
41,19 Tr
38,58 Tr
42,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
760,76 Tr
739,92 Tr
573,03 Tr
763,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,74 Tr
1,40 Tr
20,80 Tr
25,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,32 Tr
2,81 Tr
1,48 Tr
-1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,76 Tr
10,87 Tr
22,08 Tr
31,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,51 Tr
3,39 Tr
22,33 Tr
28,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
2,21 Tr
5,43 Tr
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,26%
20,36%
24,58%
6,17%
Chi phí hoạt động khác
809,25 N
645,64 N
411,80 N
798,10 N
Thu nhập ròng
16,14 Tr
9,15 Tr
16,85 Tr
29,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
1,23%
2,84%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 Tr
1,59 Tr
1,19 Tr
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-705,65 N
-2,31 Tr
-1,14 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
-717,91 N
50,25 N
33,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,41 Tr
2,35 Tr
21,75 Tr
26,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,12 N
47,31 N
-
-
Các ứng dụng của Google