Finance

Danh sách
Tại sao 300492 giảm 5,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
300492:SHE
Huatu Cendes Co Ltd
19,38 CN¥
-5,23%
(-1,07) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300492...
Mở
20,25 CN¥
Cao
20,44 CN¥
Thấp
19,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
96,86
Cao nhất trong 52 tuần
67,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,32 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,31 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
20,25 CN¥
Cao
20,44 CN¥
Thấp
19,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
96,86
Cao nhất trong 52 tuần
67,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,32 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,31 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huatu Cendes Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,98 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
740,01 Tr
733,49 Tr
837,45 Tr
705,97 Tr
Giá vốn hàng bán
305,51 Tr
287,62 Tr
326,04 Tr
362,62 Tr
Chi phí doanh thu
305,51 Tr
287,62 Tr
326,04 Tr
362,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,92 Tr
64,16 Tr
43,77 Tr
42,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,04 Tr
333,20 Tr
302,30 Tr
386,46 Tr
Chi phí hoạt động
393,67 Tr
412,17 Tr
345,52 Tr
433,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
699,18 Tr
699,80 Tr
671,56 Tr
796,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,83 Tr
33,69 Tr
165,89 Tr
-90,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,17 Tr
-8,54 Tr
-5,83 Tr
84,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,88 Tr
9,94 Tr
156,95 Tr
-97,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,04 Tr
25,78 Tr
156,45 Tr
-95,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
665,56 N
18,44 Tr
35,63 Tr
-8,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,80%
185,47%
22,70%
9,03%
Chi phí hoạt động khác
795,12 N
1,80 Tr
-395,99 N
3,36 Tr
Thu nhập ròng
36,21 Tr
-8,50 Tr
121,31 Tr
-88,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
-1,16%
14,49%
-12,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
3,61 Tr
2,70 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-6,25 Tr
-2,98 Tr
-6,31 Tr
-8,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,62 Tr
625,78 N
-3,61 Tr
-5,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,49 Tr
38,61 Tr
170,81 Tr
-83,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,11 Tr
-2,29 Tr
-
-1,93 Tr
Các ứng dụng của Google