Finance

Danh sách
300491:SHE
Shijiazhuang Tonhe Electrncs Techs CoLtd
26,47 CN¥
-0,41%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300491...
Mở
28,00 CN¥
Cao
28,00 CN¥
Thấp
26,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,36 Tr
Khối lượng
8,42 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
186,33
Cao nhất trong 52 tuần
42,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,50 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,00 CN¥
Cao
28,00 CN¥
Thấp
26,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,36 Tr
Khối lượng
8,42 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
186,33
Cao nhất trong 52 tuần
42,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,50 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shijiazhuang Tonhe Electrncs Techs CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websjzthdz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,47 Tr
581,81 Tr
290,54 Tr
497,26 Tr
Giá vốn hàng bán
298,57 Tr
462,62 Tr
231,63 Tr
411,58 Tr
Chi phí doanh thu
298,57 Tr
462,62 Tr
231,63 Tr
411,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,52 Tr
40,71 Tr
28,88 Tr
35,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,70 Tr
57,29 Tr
32,40 Tr
47,73 Tr
Chi phí hoạt động
72,18 Tr
114,75 Tr
56,41 Tr
92,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,75 Tr
577,37 Tr
288,03 Tr
504,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,72 Tr
4,44 Tr
2,50 Tr
-7,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
323,65 N
-1,04 Tr
-1,28 Tr
301,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
14,78 Tr
-558,91 N
1,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,19 Tr
1,67 Tr
1,23 N
-10,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-189,18 N
-4,94 Tr
-249,74 N
532,92 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,96%
-33,44%
44,68%
27,79%
Chi phí hoạt động khác
-10,44 Tr
2,30 Tr
-2,76 Tr
-502,68 N
Thu nhập ròng
4,97 Tr
19,72 Tr
-309,16 N
1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
3,39%
-0,11%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,58 N
112,74 N
118,74 N
123,31 N
Chi phí lãi suất
-1,55 Tr
-1,82 Tr
-1,34 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,71 Tr
-1,22 Tr
-1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,97 Tr
13,93 Tr
11,99 Tr
3,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,32 N
296,90 N
-
-194,94 N
Các ứng dụng của Google