Finance

Danh sách
300490:SHE
HNAC Technology Co Ltd
9,58 CN¥
+1,38%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300490...
Mở
9,66 CN¥
Cao
9,81 CN¥
Thấp
9,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
22,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,36 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,66 CN¥
Cao
9,81 CN¥
Thấp
9,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
22,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,36 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HNAC Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcshnac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,70 Tr
808,49 Tr
888,60 Tr
1,14 T
Giá vốn hàng bán
480,93 Tr
677,02 Tr
662,45 Tr
955,36 Tr
Chi phí doanh thu
480,93 Tr
677,02 Tr
662,45 Tr
955,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,67 Tr
54,32 Tr
38,95 Tr
43,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,63 Tr
82,17 Tr
87,00 Tr
94,09 Tr
Chi phí hoạt động
148,58 Tr
199,84 Tr
117,54 Tr
143,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
629,51 Tr
876,87 Tr
779,99 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,81 Tr
-68,37 Tr
108,61 Tr
37,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,75 Tr
-2,98 Tr
-2,79 Tr
870,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-64,98 Tr
-84,40 Tr
101,99 Tr
42,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-56,69 Tr
-65,56 Tr
96,68 Tr
18,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,13 Tr
-9,28 Tr
29,65 Tr
11,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,97%
10,99%
29,07%
27,35%
Chi phí hoạt động khác
-9,92 Tr
17,12 Tr
-2,59 Tr
1,83 Tr
Thu nhập ròng
-49,63 Tr
-65,82 Tr
83,02 Tr
26,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,50%
-8,14%
9,34%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
792,02 N
-
313,71 N
714,68 N
Chi phí lãi suất
-7,31 Tr
-15,65 Tr
-9,45 Tr
-7,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,52 Tr
-15,65 Tr
-9,14 Tr
-6,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,28 Tr
-28,55 Tr
148,43 Tr
51,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
410,77 N
-800,37 N
-
-17,76 Tr
Các ứng dụng của Google