Finance

Danh sách
300487:SHE
Sunresin New Materials Co Ltd
64,09 CN¥
+1,22%
(+0,77) 1 ngày
16 thg 10, 14:33:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300487...
Mở
64,39 CN¥
Cao
66,35 CN¥
Thấp
63,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,28
Cao nhất trong 52 tuần
85,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,39 CN¥
EPS
1,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
64,39 CN¥
Cao
66,35 CN¥
Thấp
63,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,28
Cao nhất trong 52 tuần
85,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,39 CN¥
EPS
1,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunresin New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập5 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunresin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,98 Tr
852,43 Tr
607,04 Tr
771,00 Tr
Giá vốn hàng bán
304,31 Tr
443,18 Tr
270,24 Tr
375,58 Tr
Chi phí doanh thu
304,31 Tr
443,18 Tr
270,24 Tr
375,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,63 Tr
40,09 Tr
30,10 Tr
43,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,58 Tr
70,96 Tr
45,72 Tr
57,55 Tr
Chi phí hoạt động
91,39 Tr
139,25 Tr
79,05 Tr
113,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,70 Tr
582,43 Tr
349,30 Tr
489,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,27 Tr
270,00 Tr
257,74 Tr
281,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,60 Tr
-3,60 Tr
-42,33 Tr
41,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,53 Tr
276,98 Tr
212,05 Tr
253,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,45 Tr
251,64 Tr
214,99 Tr
243,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,87 Tr
31,40 Tr
29,98 Tr
14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,87%
11,34%
14,14%
5,68%
Chi phí hoạt động khác
-5,02 Tr
17,81 Tr
3,08 Tr
9,15 Tr
Thu nhập ròng
207,20 Tr
245,38 Tr
181,92 Tr
238,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,21%
28,79%
29,97%
30,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,98 Tr
19,14 Tr
10,69 Tr
12,07 Tr
Chi phí lãi suất
-10,96 Tr
-11,24 Tr
-11,11 Tr
-11,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,02 Tr
7,90 Tr
-420,96 N
660,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
322,84 Tr
299,65 Tr
287,39 Tr
317,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,56 N
-56,52 N
-
294,70 N
Các ứng dụng của Google