Finance

Danh sách
300483:SHE
Sino Prima Gas Technology Co Ltd
23,02 CN¥
+0,88%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300483...
Mở
22,89 CN¥
Cao
23,75 CN¥
Thấp
22,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,06 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
27,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,27 Tr
Số nhân viên
309
Mở
22,89 CN¥
Cao
23,75 CN¥
Thấp
22,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,06 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
27,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,27 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sino Prima Gas Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
699,20 Tr
777,09 Tr
810,70 Tr
935,98 Tr
Giá vốn hàng bán
626,86 Tr
550,21 Tr
648,64 Tr
655,86 Tr
Chi phí doanh thu
626,86 Tr
550,21 Tr
648,64 Tr
655,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
321,23 N
2,91 Tr
736,08 N
623,68 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,43 Tr
24,87 Tr
21,70 Tr
21,57 Tr
Chi phí hoạt động
36,34 Tr
-120,29 Tr
48,74 Tr
42,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
663,20 Tr
429,92 Tr
697,37 Tr
698,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
347,18 Tr
113,33 Tr
237,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-645,17 N
-6,41 Tr
-503,32 N
-573,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,57 Tr
315,72 Tr
102,28 Tr
236,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,22 Tr
320,45 Tr
101,19 Tr
236,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,83 Tr
48,24 Tr
18,11 Tr
47,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
90,22%
15,28%
17,70%
20,13%
Chi phí hoạt động khác
14,20 Tr
-141,79 Tr
15,77 Tr
19,98 Tr
Thu nhập ròng
-9,99 Tr
170,94 Tr
53,41 Tr
133,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,43%
22,00%
6,59%
14,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,52 Tr
3,54 Tr
3,06 Tr
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-31,66 Tr
-23,85 Tr
-14,69 Tr
-3,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,14 Tr
-20,31 Tr
-11,64 Tr
-556,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
173,66 Tr
565,38 Tr
331,53 Tr
503,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-526,01 N
-
26,25 N
Các ứng dụng của Google